Ngành công nghiệp dược phẩm và công nghệ sinh học (Biopharma) toàn cầu vừa khép lại Quý 1 năm 2026 với những biến động dòng vốn mang tính lịch sử. Dưới áp lực hệ thống từ hiện tượng “Vách đá sáng chế” (Patent Cliff) kết hợp cùng tình hình tài chính của thị trường hiện tại, các tập đoàn dược phẩm đa quốc gia (Big Pharma) đã tiến hành giải ngân với tốc độ và quy mô chưa từng có kể từ năm 2019.

>>> Patent Cliff 2026 – 2032: Giải mã “Vách đá Sáng chế” 300 tỷ USD đang đe dọa Big Pharma

Sự gia tăng mạnh của các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A) không chỉ định hình lại cấu trúc sở hữu của thị trường mà còn thiết lập những chuẩn mực mới về định giá tài sản trí tuệ trong lĩnh vực y tế.

M&A trong lĩnh vực BioPharma

Bài viết này đi sâu phân tích bức tranh vĩ mô của dòng vốn M&A trong ba tháng đầu năm 2026, cung cấp cái nhìn chi tiết về các thương vụ sáp nhập kiểm soát cốt lõi, đồng thời giải mã chiến lược thâu tóm và các công cụ pháp lý – tài chính đang được các tập đoàn dược phẩm hàng đầu sử dụng để định hình lại tương lai ngành dược.

Khái quát quy mô dòng vốn M&A Quý 1/2026

Chỉ trong 90 ngày đầu tiên của năm 2026, ngành dược phẩm toàn cầu đã ghi nhận tổng giá trị giao dịch M&A và cấp phép (licensing) đạt mức gần 84 tỷ USD. Nếu bóc tách riêng các thương vụ sáp nhập ở cấp độ kiểm soát doanh nghiệp, thị trường đã chứng kiến 19 thỏa thuận được ký kết với tổng giá trị xấp xỉ 47 tỷ USD.

Nếu Quý 1/2025 chỉ ghi nhận 44,4 tỷ USD giá trị giao dịch tổng hợp thì đồng nghĩa với việc dòng vốn đầu năm 2026 đã tăng trưởng gần gấp đôi so với cùng kỳ. Trong khi đó, kỷ lục gần nhất mà ngành Biopharma thiết lập là vào năm 2019 với tổng mức 147,7 tỷ USD cho cả năm.

Với đà tăng trưởng hiện tại, nếu được duy trì, tổng giá trị M&A toàn ngành trong năm 2026 được các chuyên gia tài chính dự báo có khả năng vươn tới ngưỡng 172 tỷ USD.

Đáng chú ý, tốc độ giải ngân không diễn ra dàn trải mà thể hiện sự tăng tốc theo từng tháng. Theo dữ liệu được ghi nhận:

    • Tháng 1/2026: Quy mô giao dịch đạt 4,6 tỷ USD

    • Tháng 2/2026: Tổng giá trị tăng lên mức 11,2 tỷ USD

    • Tháng 3/2026: Ghi nhận quy mô 28,3 tỷ USD, trong đó riêng 12 ngày cuối tháng có 7 thương vụ lớn được ký kết, đạt 29 tỷ USD

Rõ ràng, sự tập trung vốn này phản ánh nhu cầu cấp bách của các tập đoàn trong việc bù đắp doanh thu trước rủi ro hết hạn sáng chế, được hỗ trợ bởi lượng tiền mặt khả dụng và sự điều chỉnh trong chính sách quản lý chống độc quyền tại Hoa Kỳ.

Quy mô dòng vốn M&A

Cấu trúc các thương vụ trọng điểm

Trong tổng số 19 thương vụ, đã có 14 thương vụ vượt mức định giá 500 triệu USD, trong đó có 4 thương vụ vượt mốc 5 tỷ USD. Bảng dưới đây liệt kê và phân tích 11 thương vụ M&A có tác động lớn nhất đến cấu trúc ngành trong đầu năm 2026:

Bên Mua Doanh Nghiệp Mục Tiêu Giá Trị Giao Dịch Lĩnh Vực Chuyên Môn Mục Tiêu Thương Vụ & Động Lực Chiến Lược

Gilead Sciences

Arcellx

7,8 tỷ USD

Ung thư học

Thâu tóm liệu pháp tế bào CAR-T nhằm mở rộng danh mục điều trị ung thư huyết học, giảm tỷ trọng phụ thuộc vào nhóm thuốc HIV.

Eli Lilly

Centessa Pharmaceuticals

7,8 tỷ USD (6,3 tỷ USD tiền mặt + 1,5 tỷ USD CVR)

Thần kinh học

Mua lại dự án thuốc điều trị chứng ngủ rũ (narcolepsy), đa dạng hóa danh mục ngoài nhóm thuốc GLP-1.

Merck & Co.

Terns Pharmaceuticals

6,7 tỷ USD

Ung thư học

Tiếp quản ứng viên thuốc TERN-701 (giai đoạn 1/2) nhằm chuẩn bị nguồn thu thay thế cho sản phẩm Keytruda sắp đáo hạn bảo hộ.

Biogen

Apellis Pharmaceuticals

5,6 tỷ USD

Miễn dịch

Sáp nhập tài sản đã được cấp phép thương mại hóa (Syfovre và Empaveli) để thiết lập nguồn thu trực tiếp.

Gilead Sciences

Tubulis GmbH

3,2 tỷ USD

Ung thư học

Sở hữu nền tảng Kháng thể liên hợp thuốc (ADC) phục vụ cho định hướng điều trị ung thư thế hệ mới.

Servier

Day One Biopharmaceuticals

2,5 tỷ USD

Ung thư học

Mở rộng danh mục điều trị ung thư nhi khoa của tập đoàn tại thị trường Bắc Mỹ.

Eli Lilly

Orna Therapeutics

2,4 tỷ USD

Miễn dịch

Tích hợp nền tảng công nghệ RNA vòng và liệu pháp tế bào In vivo CAR-T vào hệ thống nghiên cứu.

Gilead Sciences

Ouro Medicines

2,1 tỷ USD

Tự miễn dịch

Thâu tóm nền tảng T cell engager, bổ sung năng lực cho danh mục miễn dịch học.

Novartis

Excellergy

2 tỷ USD (+ 1 tỷ USD phí theo tiến độ)

Ung thư vú

Tiếp nhận danh mục tài sản ung thư vú ở giai đoạn thử nghiệm muộn có kết quả lâm sàng được kiểm chứng.

Eli Lilly

Ventyx Biosciences

1,2 tỷ USD

Viêm nhiễm

Mở rộng đường ống phát triển các phân tử nhỏ đường uống chuyên điều trị viêm nhiễm.

GSK

HS235 (Private)

Không công bố

Tim phổi

Sở hữu chất ức chế Activin điều trị tăng áp phổi, củng cố danh mục nhượng quyền thương mại hô hấp.

(Nguồn dữ liệu: Tổng hợp từ báo cáo M&A của BioBucks, BioSpace, Fierce Pharma và C&EN – Cập nhật tháng 04/2026)

Phân tích định hướng phân bổ vốn

Dữ liệu phân bổ vốn trong Quý 1/2026 cho thấy sự phân hóa rõ nét trong triết lý đầu tư của các tập đoàn dược phẩm. Mỗi tập đoàn đều xác lập một mức độ chấp nhận rủi ro và chiến lược cấu trúc tài sản sở hữu trí tuệ (SHTT) chuyên biệt:

Eli Lilly (Tổng quy mô giải ngân: 11,4 tỷ USD)

Eli Lilly hiện là tổ chức có quy mô giải ngân lớn nhất trong Quý 1/2026, tận dụng nguồn thặng dư vốn từ danh mục thuốc GLP-1 (Mounjaro/Zepbound) để tái cấu trúc danh mục SHTT dài hạn.

Qua ba thương vụ sáp nhập (Centessa, Orna, Ventyx), tập đoàn này thể hiện mức độ chấp nhận rủi ro cao khi tiến hành thâu tóm các công ty tư nhân và tài sản công nghệ ở giai đoạn thử nghiệm sơ khai.

Mục tiêu chiến lược của Eli Lilly là phân tán rủi ro, mở rộng phạm vi bảo hộ SHTT vượt khỏi lĩnh vực chuyển hóa để tiến vào không gian thần kinh học, miễn dịch và liệu pháp tế bào (In vivo CAR-T).

Gilead Sciences (Tổng quy mô giải ngân: 14,8 tỷ USD)

Gilead Sciences đang tiến hành tái định vị chiến lược cốt lõi: Giảm thiểu tỷ trọng doanh thu từ danh mục điều trị HIV truyền thống nhằm tập trung nguồn lực vào lĩnh vực ung thư học và tự miễn dịch. Qua cấu trúc của ba thương vụ (Arcellx, Tubulis, Ouro) cho thấy Gilead theo đuổi mô hình thâu tóm nền tảng thay vì sáp nhập độc lập, đơn lẻ.

Việc tiếp quản ba nền tảng công nghệ riêng biệt (CAR-T, Kháng thể liên hợp thuốc – ADC và T cell engager) cho phép tập đoàn thiết lập quyền bảo hộ chéo và ứng dụng công nghệ lõi này trên đa dạng chỉ định lâm sàng trong tương lai.

Biogen (Tổng quy mô giải ngân: 5,6 tỷ USD)

Trái ngược với chiến lược đầu tư mạo hiểm của Eli Lilly, Biogen áp dụng phương pháp tiếp cận phòng thủ tài chính thông qua thương vụ sáp nhập Apellis Pharmaceuticals.

Định hướng của Biogen là loại trừ rủi ro trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng bằng cách thâu tóm các tài sản SHTT đã hoàn tất quy trình phê duyệt pháp lý và đang bước vào giai đoạn thương mại hóa (Syfovre, Empaveli).

Quyết định này đáp ứng yêu cầu cấp bách về việc thiết lập dòng tiền ổn định trong bối cảnh tổ chức đang tiến hành tái cơ cấu nội bộ.

Merck & Co. (Tổng quy mô giải ngân: 6,7 tỷ USD)

Hoạt động giải ngân của Merck được thiết kế nhằm mục đích dự phòng rủi ro sụt giảm doanh thu khi bằng sáng chế của sản phẩm trọng điểm Keytruda hết hạn vào năm 2028. Thông qua việc sáp nhập Terns Pharmaceuticals để tiếp quản ứng viên TERN-701, Merck hướng đến việc bù đắp khoảng trống thị phần sắp tới.

Cấu trúc tài chính của thương vụ này ghi nhận mức phí bảo hiểm chỉ ở mức xấp xỉ 6%, cho thấy tài sản mục tiêu đã được định giá sát với giá trị nội tại, đồng thời phản ánh nguyên tắc thận trọng của Merck trong việc đàm phán thương mại.

Xu hướng pháp lý và Công cụ giao dịch

Làn sóng giải ngân hiện tại đi kèm với sự điều chỉnh về các công cụ cấu trúc giao dịch trong đàm phán hợp đồng M&A:

Ưu tiên tài sản có tính thực thi

Thị trường M&A ghi nhận mức phí bảo hiểm dao động từ 38% đến 140% đối với các giao dịch thâu tóm công ty sở hữu sản phẩm đã được phê duyệt hoặc có kết quả lâm sàng giai đoạn muộn tích cực. Điều này cho thấy bên mua sẵn sàng thanh toán cao hơn để giảm thiểu rủi ro thất bại kỹ thuật và biến chúng thành doanh thu thực tế một cách nhanh chóng nhất.

Quản trị rủi ro bằng Quyền Giá Trị Dự Phòng (CVR – Contingent Value Rights)

Việc định giá các dự án Biotech luôn chứa đựng sự sai lệch lớn giữa kỳ vọng của bên bán và rủi ro lâm sàng của bên mua. Để vượt qua điểm nghẽn này, Cấu trúc Quyền giá trị dự phòng đang trở thành công cụ pháp lý phổ biến.

Trong thương vụ thâu tóm Centessa, Eli Lilly đã thanh toán 6,3 tỷ USD tiền mặt và bảo lưu 1,5 tỷ USD dưới dạng CVR.

Cấu trúc này cho phép Lilly “treo” một phần giá trị giao dịch vào các cột mốc kết quả của FDA, giúp quản lý rủi ro hữu hiệu trong các lĩnh vực khó dự báo như thần kinh học, đồng thời vẫn đưa ra được một con số tổng hấp dẫn để thuyết phục cổ đông bên bán.

Thâu tóm nền tảng (Platform Acquisition) thế chỗ cho thâu tóm đơn lẻ

Các thương vụ tập trung vào nền tảng CAR-T, ADC và RNA vòng phản ánh tư duy pháp lý mới: Ai sở hữu nền tảng công nghệ lõi, người đó có thể kiến tạo ra một mạng lưới “hàng rào sáng chế” khổng lồ, áp dụng bảo hộ độc quyền trên hàng chục chỉ định y khoa khác nhau.

Mô hình cấp phép chéo (China-to-West Licensing)

Song song với hoạt động M&A thâu tóm toàn bộ doanh nghiệp, thị trường ghi nhận sự bùng nổ của các thỏa thuận Licensing. Các công ty Biotech tại Trung Quốc đang tích cực cấp phép quyền sử dụng các sáng chế ở giai đoạn lâm sàng muộn cho Big Pharma phương Tây.

Mô hình này giúp bên mua tối ưu hóa chi phí pháp lý và thời gian so với quy trình sáp nhập doanh nghiệp truyền thống, đặc biệt trong các ngách ung thư học và chuyển hóa.

Đánh giá rủi ro thị trường

Mặc dù đà tăng trưởng của dòng vốn M&A được dự báo sẽ tiếp diễn tập trung chiến lược vào các phân khúc y tế trọng điểm như béo phì, ung thư học, thần kinh học và tim mạch thị trường vẫn tiềm ẩn những rủi ro khách quan đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ.

Dưới lăng kính quản trị pháp lý, quá trình thẩm định chuyên sâu trong các giao dịch sắp tới cần đặc biệt lưu ý vào ba biến số cốt lõi:

  • Rủi ro chậm trễ hành chính: Những biến động về cơ cấu nhân sự tại các cơ quan quản lý chuyên ngành (điển hình như FDA) tiềm ẩn nguy cơ kéo dài chu kỳ rà soát và phê duyệt hồ sơ lâm sàng. Sự gián đoạn này tác động trực tiếp đến dòng tiền kỳ vọng và làm phức tạp hóa các điều khoản thanh toán dự phòng (CVR) của thương vụ.

  • Rủi ro chính sách nội địa: Các điều chỉnh pháp lý liên quan đến chính sách thuế dược phẩm và cơ chế định giá thuốc (như Đạo luật IRA) đang tái định hình biên lợi nhuận dài hạn của các danh mục tài sản trí tuệ.

  • Rủi ro phân mảnh địa chính trị: Căng thẳng thương mại và sự thiết lập các hàng rào thuế quan mới làm gia tăng chi phí tuân thủ, đặc biệt gây cản trở đối với các mô hình cấp phép công nghệ chéo giữa các thị trường.

Nhìn chung, trong bối cảnh bên mua ngày càng thiết lập các tiêu chuẩn khắt khe để bảo vệ dòng vốn, tính toàn vẹn, minh bạch và khả năng phòng vệ, các hồ sơ SHTT chuẩn chỉnh sẽ không chỉ là rào chắn rủi ro, mà là cơ sở định lượng duy nhất để doanh nghiệp Biotech bảo toàn và tối đa hóa định giá trên bàn đàm phán.

Nguyễn Trần Cát Tường


Nguồn thông tin tham khảo:

[1] BioSpace (Tháng 04/2026), “Pharma Double-Dippers Lead Q1 Deal Activity to Nearly $47B” – Dữ liệu tổng hợp quy mô thị trường: Thống kê giá trị các thương vụ kiểm soát và thỏa thuận cấp phép trong lĩnh vực biopharma, [https://www.biospace.com/article/pharma-double-dippers-lead-q1-deal-activity-2026]

[2] Fierce Pharma (Tháng 04/2026), “March M&A surge triggers high expectations for 2026″ – Phân tích bối cảnh dòng vốn và sự tập trung giao dịch vào tháng 3/2026, [https://www.fiercepharma.com/pharma/march-ma-surge-triggers-high-expectations-2026]

[3] Jefferies (Tháng 04/2026), “Biopharma M&A Q1/2026 Review” – Báo cáo chuyên sâu lưu hành nội bộ (Institutional Research): Khảo sát hoạt động M&A Quý 1/2026 và xu hướng phân bổ vốn của các tập đoàn dược phẩm đa quốc gia, [https://www.jefferies.com/insights/]

[4] JPMorgan (Tháng 04/2026), “Q1 2026 Biopharma, Medtech Deal Reports” – Dữ liệu kiểm chứng bổ sung về tổng giá trị M&A vá quy mô các thương vụ kiểm soát cốt lõi, [https://www.jpmorgan.com/insights/markets-and-economy/outlook/biopharma-medtech-deal-reports]

Khuyến nghị pháp lý:

  • Tài liệu phân tích này được xuất bản nhằm mục đích cung cấp thông tin chuyên môn khái quát và không cấu thành tư vấn pháp lý, lời khuyên đầu tư hay định giá thương mại cụ thể đối với bất kỳ tổ chức, cá nhân nào.

  • Việc truy cập và tiếp nhận thông tin trên nền tảng website không thiết lập mối quan hệ đại diện pháp lý.

  • Các phân tích được dựa trên dữ liệu thị trường tính đến tháng 05/2026.

  • Chúng tôi bảo lưu quyền không cập nhật nội dung khi có biến động thực tế và từ chối mọi trách nhiệm đối với các rủi ro phát sinh từ việc người đọc tự ý ứng dụng thông tin vào các quyết định kinh doanh hoặc tranh tụng.

Rate this post

MONDAY VIETNAM

  • E-mail: shtt@mondayvietnam.com
  • Điện thoại: 086 200 6070 – Hotline: 0932189012
  • Trụ sở: 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • VPGD: Tầng 5, 205A Thuỷ Lợi 4 Tower, Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP. HCM
  • Tây Nguyên: 124 Ngô Quyền, Phường Tân Lợi, TP. Buôn Ma Thuột, ĐakLak.
  • Hà Nội: Tầng 5, Số 4, Ngõ 81 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa